sang tiểu
Định nghĩa
- Động từ:
- Bốc mộ, cải táng lần đầu: Hành động đào hài cốt của người đã khuất sau một thời gian chôn cất (thường là ba năm) để làm sạch và chuyển vào một tiểu quách (quan tài nhỏ bằng sành, sứ) nhằm chuẩn bị cho việc chôn cất vĩnh viễn. Đây là một nghi thức quan trọng trong phong tục thờ cúng tổ tiên của người Việt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Theo phong tục, sau ba năm thì gia đình sẽ làm lễ sang tiểu cho cụ. (Theo phong tục, sau ba năm thì gia đình sẽ làm lễ bốc mộ, cải táng lần đầu cho cụ.)
- Công việc sang tiểu cần được tiến hành một cách cẩn trọng và tôn kính. (Công việc bốc mộ, cải táng lần đầu cần được tiến hành một cách cẩn trọng và tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ sang tiểu": cụm từ chỉ toàn bộ nghi thức thực hiện việc sang tiểu, bao gồm các phần lễ và việc đào, làm sạch, xếp cốt vào tiểu.
- Gia đình đã chuẩn bị chu đáo để làm lễ sang tiểu cho ông bà. (Gia đình đã chuẩn bị chu đáo để làm lễ bốc mộ, cải táng lần đầu cho ông bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cải táng (động từ): Hành động di dời, chôn cất lại hài cốt. Sang tiểu thường được coi là bước đầu tiên của quá trình cải táng hoàn chỉnh.
- Bốc mộ (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ việc đào hài cốt lên. Sang tiểu nhấn mạnh hơn vào hành động chuyển cốt vào tiểu.
- Tiểu (danh từ): Quan tài nhỏ bằng chất liệu như sành, sứ dùng để đựng hài cốt sau khi sang tiểu.
Từ đồng nghĩa
- Bốc mộ: đào hài cốt lên.
- Cải cát: (từ Hán Việt) nghĩa là thay đổi chỗ đất chôn, chỉ việc cải táng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ sang tiểu chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng, phong tục tập quán liên quan đến tang lễ và thờ cúng tổ tiên. Đây là một thuật ngữ mang tính trang trọng và tôn nghiêm.